cocoa butter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ ca cao: Một loại chất béo thực vật tự nhiên, có màu vàng nhạt đến trắng ngà, được chiết xuất từ hạt của quả ca cao (Theobroma cacao). Nó có điểm nóng chảy thấp, gần với nhiệt độ cơ thể người, và có mùi thơm nhẹ đặc trưng của sô-cô-la.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cocoa butter is a key ingredient in making high-quality chocolate. (Bơ ca cao là một thành phần chính trong việc sản xuất sô-cô-la chất lượng cao.)
- This lotion contains cocoa butter to help moisturize the skin. (Loại kem dưỡng thể này có chứa bơ ca cao để giúp dưỡng ẩm cho da.)
- The smooth texture of the chocolate comes from the cocoa butter. (Kết cấu mịn màng của thanh sô-cô-la đến từ bơ ca cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp thực phẩm: "Cocoa butter" là thành phần thiết yếu tạo nên cấu trúc, độ bóng và cảm giác tan chảy trong miệng của sô-cô-la. Nó cũng được dùng trong một số loại bánh kẹo và đồ tráng miệng.
- The confectioner tempered the cocoa butter to achieve the perfect snap in the chocolate bar. (Người thợ làm kẹo đã ổn định nhiệt cho bơ ca cao để đạt được độ giòn hoàn hảo cho thanh sô-cô-la.)
- Trong mỹ phẩm và dược phẩm: Do đặc tính dưỡng ẩm và làm mềm da, "cocoa butter" được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như kem dưỡng da, son dưỡng môi, xà phòng, và các chế phẩm để điều trị da khô hoặc ngăn ngừa rạn da.
- Many stretch mark creams list cocoa butter as their primary active ingredient. (Nhiều loại kem ngừa rạn da liệt kê bơ ca cao là thành phần hoạt chất chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Theobroma oil: Dầu Theobroma - một tên gọi khác của "cocoa butter" dựa trên tên khoa học của cây ca cao (), thường được sử dụng trong ngành dược.
- Cacao butter: Bơ cacao - một cách gọi khác, đồng nghĩa với "cocoa butter".
Từ đồng nghĩa
- Cacao butter (n): Bơ cacao.
- Theobroma oil (n): Dầu Theobroma (dùng trong dược phẩm).
Noun
- mỡ thực vật chiết xuất từ cacao.
- bơ ca cao, dầu ca cao.